巨咽腔 cự yết khang Hán Việt: cự yết khang Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 咽 (yết) + 腔 (khang)Hán Việtcự yết khangCấu tạo巨 + 咽 + 腔 · cự + yết + khang nghĩa thành phần: cự + yết + khang Nghĩa EngCihui phargngomegaly