巨大症

cự đại chứng

Hán Việt: cự đại chứng

Tổng quan

(y học) chứng khổng lồ

Cấu tạo: (cự) + (đại) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) chứng khổng lồ

ja

  • JMdict gigantism