巨學鴻生

jù xué hóng shēng cự học hồng sanh

Hán Việt: cự học hồng sanh · Pinyin: jù xué hóng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (cự) + (học) + (hồng) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巨:大;鸿:通“洪”,大;生:读书人。比喻学识渊博的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.学识渊博的人。语本汉扬雄《羽猎赋》﹕"于兹乎鸿生巨儒﹐俄轩冕﹐杂衣裳﹐修唐典﹐匡《雅》《颂》﹐揖让于前。"