巨定義 cự định nghĩa Hán Việt: cự định nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 定 (định) + 義 (nghĩa)Hán Việtcự định nghĩaCấu tạo巨 + 定 + 義 · cự + định + nghĩa nghĩa thành phần: cự + định + nghĩa Nghĩa EngCihui macrodefinition