巨小腿 cự tiểu thối Hán Việt: cự tiểu thối Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 小 (tiểu) + 腿 (thối)Hán Việtcự tiểu thốiCấu tạo巨 + 小 + 腿 · cự + tiểu + thối nghĩa thành phần: cự + tiểu + thối Nghĩa EngCihui macrocnenia