巨川材 jù chuān cái · cự xuyên tài Hán Việt: cự xuyên tài · Pinyin: jù chuān cái Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 川 (xuyên) + 材 (tài)Pinyinjù chuān cáiHán Việtcự xuyên tàiCấu tạo巨 + 川 + 材 · cự + xuyên + tài nghĩa thành phần: cự + xuyên + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓济世大才。Tân Hoa Tự Điển 1.谓济世大才。