巨板塊 cự bản khối Hán Việt: cự bản khối Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 板 (bản) + 塊 (khối)Hán Việtcự bản khốiCấu tạo巨 + 板 + 塊 · cự + bản + khối nghĩa thành phần: cự + bản + khối Nghĩa EngCihui megaplate