巨無霸

jù wú bà cự vô phách

Hán Việt: cự vô phách · Pinyin: jù wú bà

Tổng quan

Big Mac (hamburger của McDonald's) | khổng lồ | quái vật

Cấu tạo: (cự) + (vô) + (phách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Big Mac (hamburger của McDonald's) | khổng lồ | quái vật

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻高大的人或物。參見「巨毋霸」條。如:「面對美國女籃的巨無霸中鋒,我女將切不可失了鬥志,未戰先敗。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指在同类中最强或最大的人或事物。

Eng

  • CC-CEDICT Big Mac (McDonald's hamburger)
  • CC-CEDICT giant|leviathan
  • Cihui Big Mac (McDonald's hamburger)