巨牙者 cự nha giả Hán Việt: cự nha giả Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 牙 (nha) + 者 (giả)Hán Việtcự nha giảCấu tạo巨 + 牙 + 者 · cự + nha + giả nghĩa thành phần: cự + nha + giả Nghĩa EngCihui grandidentatus