巨眼人 jù yǎn rén · cự nhãn nhân Hán Việt: cự nhãn nhân · Pinyin: jù yǎn rén Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 眼 (nhãn) + 人 (nhân)Pinyinjù yǎn rénHán Việtcự nhãn nhânCấu tạo巨 + 眼 + 人 · cự + nhãn + nhân nghĩa thành phần: cự + nhãn + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指见识高﹑鉴别能力强的人。Tân Hoa Tự Điển 1.指见识高﹑鉴别能力强的人。