巨系統 cự hệ thống Hán Việt: cự hệ thống Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 系 (hệ) + 統 (thống)Hán Việtcự hệ thốngCấu tạo巨 + 系 + 統 · cự + hệ + thống nghĩa thành phần: cự + hệ + thống Nghĩa EngCihui macrosystem