巨舌症 cự thiệt chứng Hán Việt: cự thiệt chứng Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 舌 (thiệt) + 症 (chứng)Hán Việtcự thiệt chứngCấu tạo巨 + 舌 + 症 · cự + thiệt + chứng nghĩa thành phần: cự + thiệt + chứng Nghĩa EngCihui glossocele