巨蛇座
cự xà tọa
Hán Việt: cự xà tọa · Pinyin: jù shé zuò
Tổng quan
chòm sao Serpens
Nghĩa
Việt
- Cihui chòm sao Serpens
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 星座名。橫跨天球赤道,唯一分成兩天區的星座,在蛇頭與蛇尾中間隔了蛇夫座。
Eng
- CC-CEDICT Serpens (constellation)
- Cihui Serpens (constellation)