巨蟹座

jù xiè zuò cự giải tọa

Hán Việt: cự giải tọa · Pinyin: jù xiè zuò

Tổng quan

chòm sao Cự Giải và cung hoàng đạo

Cấu tạo: (cự) + (giải) + (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chòm sao Cự Giải và cung hoàng đạo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.星座名。位於北天,為黃道星座之一,在雙子座與獅子座之間,相當於中國的鬼宿。 2.在西洋占星術中,被視為主宰六月二十二日至七月二十二日前後的命宮。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黄道十二星座之一。参看〖黄道十二宫〗。

Eng

  • CC-CEDICT Cancer (constellation and sign of the zodiac)
  • Cihui Cancer (constellation and sign of the zodiac)