巨蟹蛛 jùxièzhū · cự giải chu Hán Việt: cự giải chu · Pinyin: jùxièzhū Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 蟹 (giải) + 蛛 (chu)PinyinjùxièzhūHán Việtcự giải chuCấu tạo巨 + 蟹 + 蛛 · cự + giải + chu nghĩa thành phần: cự + giải + chu Nghĩa EngCihui huntsman spider