巨頭畸形

cự đầu ki hình

Hán Việt: cự đầu ki hình

Tổng quan

tình trạng đầu quá lớn (khi ra đời)

Cấu tạo: (cự) + (đầu) + (ki) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình trạng đầu quá lớn (khi ra đời)