巨頭症 cự đầu chứng Hán Việt: cự đầu chứng Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 頭 (đầu) + 症 (chứng)Hán Việtcự đầu chứngCấu tạo巨 + 頭 + 症 · cự + đầu + chứng nghĩa thành phần: cự + đầu + chứng Nghĩa EngCihui cephalonia