巨额的

cự ngạch đích

Hán Việt: cự ngạch đích

Tổng quan

Cách viết khác : megacephalous như megacephalic rộng lớn, mênh mông, bao la; to lớn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), (thơ ca); (văn học) khoảng rộng bao la

Cấu tạo: 鉅 (cự) + 額 (ngạch) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầu lớn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi megacephalic

Từ liên quan

Gần nghĩa

巨额 · 钜额 · 额的 · 巨额债务 · 巨额利润 · 巨额定单 · 巨额顺差