鉅額的

cự ngạch đích

Hán Việt: cự ngạch đích

Tổng quan

Cách viết khác : megacephalous như megacephalic rộng lớn, mênh mông, bao la; to lớn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), (thơ ca); (văn học) khoảng rộng bao la

Cấu tạo: (cự) + (ngạch) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cách viết khác : megacephalous như megacephalic rộng lớn, mênh mông, bao la; to lớn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), (thơ ca); (văn học) khoảng rộng bao la