鉅鹿侯 jù lù hóu · cự lộc hầu Hán Việt: cự lộc hầu · Pinyin: jù lù hóu Tổng quan Cấu tạo: 鉅 (cự) + 鹿 (lộc) + 侯 (hầu)Pinyinjù lù hóuHán Việtcự lộc hầuCấu tạo鉅 + 鹿 + 侯 · cự + lộc + hầu nghĩa thành phần: cự + lộc + hầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鹿的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.鹿的别名。