巩俐

gǒng lìcủng lị

Hán Việt: củng lị · Pinyin: gǒng lì

Tổng quan

Củng Lợi (1965-), nữ diễn viên Trung Quốc

Cấu tạo: 鞏 (củng) + 俐 (lị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Củng Lợi
  • Tần suất từ Củng Lợi

Eng

  • Cihui Gong Li (1965–), Chinese actress
  • Tần suất từ Gong Li (1965–), Chinese actress

Đức

  • Handedict Gong Li (Schauspielerin) (Eig, Pers, 1965 -)

Từ liên quan

Gần nghĩa

俐落 · 巩义 · 巩县 · 巩固 · 巩留 · 巩膜 · 鞏固 · 巩义市