鞏固
củng cố
Hán Việt: củng cố · Pinyin: gǒng gù
Tổng quan
củng cố | tăng cường | vững chắc | ổn định | bền vững
Nghĩa
Việt
- Cihui củng cố | tăng cường | vững chắc | ổn định | bền vững
- Cihui củng cố củng cố ☆Bền chắc — Làm cho bền vững chắc chắn.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.加強力量使其更加堅固、牢靠。如:「鞏固基礎」、「鞏固國防」。 2.堅強不易動搖。如:「周密的人事部署,使他的地位更加鞏固。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 坚固;不易动摇(多用于抽象的事物):基础~|政权~;使坚固:~国防|~工农联盟。
Eng
- CC-CEDICT to consolidate; to strengthen|firm; solid; stable
- Cihui to consolidate; to strengthen; firm; solid; stable