鞏膜炎 củng mô viêm Hán Việt: củng mô viêm Tổng quan viêm màng cứng Cấu tạo: 鞏 (củng) + 膜 (mô) + 炎 (viêm)Hán Việtcủng mô viêmCấu tạo鞏 + 膜 + 炎 · củng + mô + viêm nghĩa thành phần: củng + mô + viêm Nghĩa ViệtCihui viêm màng cứng