巫婆兒 vu bà nhi Hán Việt: vu bà nhi Tổng quan Cấu tạo: 巫 (vu) + 婆 (bà) + 兒 (nhi)Hán Việtvu bà nhiCấu tạo巫 + 婆 + 兒 · vu + bà + nhi nghĩa thành phần: vu + bà + nhi Nghĩa EngCihui 巫婆兒 ūpór ►See wūpó