巫支祁 wū zhī qí · vu chi kì Hán Việt: vu chi kì · Pinyin: wū zhī qí Tổng quan Cấu tạo: 巫 (vu) + 支 (chi) + 祁 (kì)Pinyinwū zhī qíHán Việtvu chi kìCấu tạo巫 + 支 + 祁 · vu + chi + kì nghĩa thành phần: vu + chi + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 淮水神名。Tân Hoa Tự Điển 1.淮水神名。