巫支祈 wū zhī qí · vu chi kì Hán Việt: vu chi kì · Pinyin: wū zhī qí Tổng quan Cấu tạo: 巫 (vu) + 支 (chi) + 祈 (kì)Pinyinwū zhī qíHán Việtvu chi kìCấu tạo巫 + 支 + 祈 · vu + chi + kì nghĩa thành phần: vu + chi + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即巫支祁。Tân Hoa Tự Điển 1.即巫支祁。