差一刻 chā yī kè · soa nhất khắc Hán Việt: soa nhất khắc · Pinyin: chā yī kè Tổng quan Cấu tạo: 差 (soa) + 一 (nhất) + 刻 (khắc)Pinyinchā yī kèHán Việtsoa nhất khắcCấu tạo差 + 一 + 刻 · soa + nhất + khắc nghĩa thành phần: soa + nhất + khắc