差一點

chà yī diǎn soa nhất điểm

Hán Việt: soa nhất điểm · Pinyin: chà yī diǎn

Tổng quan

xem 差點|差点

Cấu tạo: (soa) + (nhất) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 差點|差点

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 差点。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.差点。

Eng

  • CC-CEDICT see 差點|差点[cha4 dian3]
  • Cihui see 差點|差点