差一點點 soa nhất điểm điểm Hán Việt: soa nhất điểm điểm Tổng quan Cấu tạo: 差 (soa) + 一 (nhất) + 點 (điểm) + 點 (điểm)Hán Việtsoa nhất điểm điểmCấu tạo差 + 一 + 點 + 點 · soa + nhất + điểm + điểm nghĩa thành phần: soa + nhất + điểm + điểm