差不點
soa bất điểm
Hán Việt: soa bất điểm · Pinyin: chà bù diǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。差点。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。差点。
Eng
- Cihui 差不點 hàbudiǎn adv. almost; very nearly; practically
Hán Việt: soa bất điểm · Pinyin: chà bù diǎn