差不點

chà bù diǎn soa bất điểm

Hán Việt: soa bất điểm · Pinyin: chà bù diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (soa) + (bất) + (điểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 差不點 hàbudiǎn adv. almost; very nearly; practically