差傾角 soa khuynh giác Hán Việt: soa khuynh giác Tổng quan Cấu tạo: 差 (soa) + 傾 (khuynh) + 角 (giác)Hán Việtsoa khuynh giácCấu tạo差 + 傾 + 角 · soa + khuynh + giác nghĩa thành phần: soa + khuynh + giác Nghĩa EngCihui decalage