差分器 soa phân khí Hán Việt: soa phân khí Tổng quan Cấu tạo: 差 (soa) + 分 (phân) + 器 (khí)Hán Việtsoa phân khíCấu tạo差 + 分 + 器 · soa + phân + khí nghĩa thành phần: soa + phân + khí Nghĩa EngCihui 差分器 hāfēnqì n. difference device