差分編碼 chā fēn biān mǎ · soa phân biên mã Hán Việt: soa phân biên mã · Pinyin: chā fēn biān mǎ Tổng quan Cấu tạo: 差 (soa) + 分 (phân) + 編 (biên) + 碼 (mã)Pinyinchā fēn biān mǎHán Việtsoa phân biên mãCấu tạo差 + 分 + 編 + 碼 · soa + phân + biên + mã nghĩa thành phần: soa + phân + biên + mã