差半車麥秸

chà bàn chē mài jiē soa bán xa mạch kiết

Hán Việt: soa bán xa mạch kiết · Pinyin: chà bàn chē mài jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (soa) + (bán) + (xa) + (mạch) + (kiết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 麥秸,舊時農村的主要燃料。全句指食物沒煮熟或熱度不夠。比喻欠缺火候或功夫不到家。如:「雖然他仍差半車麥秸,但對一個新手而言,能有這種成績已經不錯了。」