差同步 soa đồng bộ Hán Việt: soa đồng bộ Tổng quan Cấu tạo: 差 (soa) + 同 (đồng) + 步 (bộ)Hán Việtsoa đồng bộCấu tạo差 + 同 + 步 · soa + đồng + bộ nghĩa thành phần: soa + đồng + bộ Nghĩa EngCihui heterochronous