差旅費

chāi lǚ fèi soa lữ phí

Hán Việt: soa lữ phí · Pinyin: chāi lǚ fèi

Tổng quan

chi phí đi công tác

Cấu tạo: (soa) + (lữ) + (phí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chi phí đi công tác

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 政府機關或公司行號補助出差員工交通、住宿、膳食等的費用。如:「這家公司以優厚的差旅費來回報員工外出奔波的辛勞。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因公外出时的交通、食宿等费用。

Eng

  • CC-CEDICT business travel expenses
  • Cihui business travel expenses