差異法 chā yì fǎ · soa dị pháp Hán Việt: soa dị pháp · Pinyin: chā yì fǎ Tổng quan Cấu tạo: 差 (soa) + 異 (dị) + 法 (pháp)Pinyinchā yì fǎHán Việtsoa dị phápCấu tạo差 + 異 + 法 · soa + dị + pháp nghĩa thành phần: soa + dị + pháp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 理則學中歸納法之一。乃在各羅列事象中見其缺某一性質者即無某現象,以知該性質即某現象之因。