差科頭 chà kē tóu · soa khoa đầu Hán Việt: soa khoa đầu · Pinyin: chà kē tóu Tổng quan Cấu tạo: 差 (soa) + 科 (khoa) + 頭 (đầu)Pinyinchà kē tóuHán Việtsoa khoa đầuCấu tạo差 + 科 + 頭 · soa + khoa + đầu nghĩa thành phần: soa + khoa + đầu