差速器

chā sù qì soa tốc khí

Hán Việt: soa tốc khí · Pinyin: chā sù qì

Tổng quan

bộ vi sai (bánh răng)

Cấu tạo: (soa) + (tốc) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bộ vi sai (bánh răng)

Eng

  • CC-CEDICT differential (gear)
  • Cihui differential (gear)