差速鎖 chā sù suǒ · soa tốc tỏa Hán Việt: soa tốc tỏa · Pinyin: chā sù suǒ Tổng quan Cấu tạo: 差 (soa) + 速 (tốc) + 鎖 (tỏa)Pinyinchā sù suǒHán Việtsoa tốc tỏaCấu tạo差 + 速 + 鎖 · soa + tốc + tỏa nghĩa thành phần: soa + tốc + tỏa