差错率

chā cuò shuàisoa thác suất

Hán Việt: soa thác suất · Pinyin: chā cuò shuài

Tổng quan

Cấu tạo: 差 (soa) + 錯 (thác) + 率 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tỷ lệ lỗi

Đức

  • Handedict Fehlerquote

Từ liên quan

Gần nghĩa

差錯 · 差错 · 差错校验 · 差错检测码