己二酸 jǐ èr suān · kỉ nhị toan Hán Việt: kỉ nhị toan · Pinyin: jǐ èr suān Tổng quan Cấu tạo: 己 (kỉ) + 二 (nhị) + 酸 (toan)Pinyinjǐ èr suānHán Việtkỉ nhị toanCấu tạo己 + 二 + 酸 · kỉ + nhị + toan nghĩa thành phần: kỉ + nhị + toan