己二酸鹽 kỉ nhị toan diêm Hán Việt: kỉ nhị toan diêm Tổng quan Cấu tạo: 己 (kỉ) + 二 (nhị) + 酸 (toan) + 鹽 (diêm)Hán Việtkỉ nhị toan diêmCấu tạo己 + 二 + 酸 + 鹽 · kỉ + nhị + toan + diêm nghĩa thành phần: kỉ + nhị + toan + diêm Nghĩa EngCihui adipate