己酸精 kỉ toan tinh Hán Việt: kỉ toan tinh Tổng quan Cấu tạo: 己 (kỉ) + 酸 (toan) + 精 (tinh)Hán Việtkỉ toan tinhCấu tạo己 + 酸 + 精 · kỉ + toan + tinh nghĩa thành phần: kỉ + toan + tinh Nghĩa EngCihui caproin