已下臺 dĩ hạ thai Hán Việt: dĩ hạ thai Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 下 (hạ) + 臺 (thai)Hán Việtdĩ hạ thaiCấu tạo已 + 下 + 臺 · dĩ + hạ + thai nghĩa thành phần: dĩ + hạ + thai Nghĩa EngCihui out of office