已付清 yǐ fù qīng · dĩ phó thanh Hán Việt: dĩ phó thanh · Pinyin: yǐ fù qīng Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 付 (phó) + 清 (thanh)Pinyinyǐ fù qīngHán Việtdĩ phó thanhCấu tạo已 + 付 + 清 · dĩ + phó + thanh nghĩa thành phần: dĩ + phó + thanh