已入帳 dĩ nhập trướng Hán Việt: dĩ nhập trướng Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 入 (nhập) + 帳 (trướng)Hán Việtdĩ nhập trướngCấu tạo已 + 入 + 帳 · dĩ + nhập + trướng nghĩa thành phần: dĩ + nhập + trướng Nghĩa EngCihui on the books