已發貨 yǐ fā huò · dĩ phát hóa Hán Việt: dĩ phát hóa · Pinyin: yǐ fā huò Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 發 (phát) + 貨 (hóa)Pinyinyǐ fā huòHán Việtdĩ phát hóaCấu tạo已 + 發 + 貨 · dĩ + phát + hóa nghĩa thành phần: dĩ + phát + hóa