已婚已育
dĩ hôn dĩ dục
Hán Việt: dĩ hôn dĩ dục · Pinyin: yǐ hūn yǐ yù
Tổng quan
đã kết hôn, có một hoặc nhiều con
Nghĩa
Việt
- Cihui đã kết hôn, có một hoặc nhiều con
Eng
- CC-CEDICT married, with one or more children
- Cihui married, with one or more children