已存入 yǐ cún rù · dĩ tồn nhập Hán Việt: dĩ tồn nhập · Pinyin: yǐ cún rù Tổng quan Cấu tạo: 已 (dĩ) + 存 (tồn) + 入 (nhập)Pinyinyǐ cún rùHán Việtdĩ tồn nhậpCấu tạo已 + 存 + 入 · dĩ + tồn + nhập nghĩa thành phần: dĩ + tồn + nhập